| DANH SÁCH THI THỰC HÀNH CÁC LỚP CAO ĐẲNG C8 VÀ C9LT(19/07/2012) |
|
Danh sách thi thực hành
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Môn Đo lường
|
|
|
|
Môn PLC
|
|
|
|
Môn Lắp đặt tủ điều khiển
|
|
|
TT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
|
TT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
|
TT
|
Họ và tên
|
Lớp
|
|
1
|
Lê Thanh
|
Vinh
|
C8CNTĐ
|
|
1
|
Lê Văn
|
Điệp
|
C8ĐCN
|
|
1
|
Chu Tuấn
|
Dương
|
C8ĐCN
|
|
2
|
Trần
Thị
|
Thảo
|
C8CNTĐ
|
|
2
|
Giang Đức
|
Hà
|
C8ĐCN
|
|
2
|
Phạm Duyên
|
Hải
|
C8ĐCN
|
|
3
|
Nguyễn
Văn
|
Thơm
|
C8CNTĐ
|
|
3
|
Vũ Văn
|
Mạnh
|
C8ĐCN
|
|
3
|
Trần Văn
|
Chung
|
C8ĐCN
|
|
4
|
Lê Sĩ
|
Huy
|
C8CNTĐ
|
|
4
|
Lê Đình
|
An
|
C8ĐCN
|
|
4
|
Phan Chí
|
Chiến
|
C8ĐCN
|
|
5
|
Nguyễn
Đình
|
Đức
|
C8CNTĐ
|
|
5
|
Phạm Trung
|
Thành
|
C8ĐCN
|
|
5
|
Chu Bích
|
Ngọc
|
C8ĐCN
|
|
6
|
Vũ Khắc
|
Đạt
|
C8CNTĐ
|
|
6
|
Nguyễn Hải
|
Phong
|
C8ĐCN
|
|
6
|
Dương Văn
|
Phúc
|
C8ĐCN
|
|
7
|
Nguyễn
Võ
|
Duy
|
C8CNTĐ
|
|
7
|
Lê Trọng
|
Đức
|
C8ĐCN
|
|
7
|
Đinh Công
|
Tuấn
|
C8ĐCN
|
|
8
|
Nguyễn
Văn
|
Thắng
|
C8CNTĐ
|
|
8
|
Nguyễn Văn
|
Dương
|
C8ĐCN
|
|
8
|
Phạm Văn
|
Hào
|
C8ĐCN
|
|
9
|
Mai Đình
|
Quyền
|
C8CNTĐ
|
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Đồng
|
C8ĐCN
|
|
9
|
Nguyễn Văn
|
Huỳnh
|
C8ĐCN
|
|
10
|
Phạm
Xuân
|
Dương
|
C8CNTĐ
|
|
10
|
Nguyễn Khắc
|
Huấn
|
C8ĐCN
|
|
10
|
Nguyễn Văn
|
Phương
|
C8ĐCN
|
|
11
|
Đỗ
Hoàng
|
Linh
|
C8CNTĐ
|
|
11
|
Kiều Văn
|
Tuấn
|
C8ĐCN
|
|
11
|
Nguyễn Văn
|
Đạt
|
C8ĐCN
|
|
12
|
Phạm
Đức
|
Tình
|
C8CNTĐ
|
|
12
|
Nguyễn
Thị
|
Diệu
|
C8CNTĐ
|
|
12
|
Dương Thái
|
Bình
|
C8ĐCN
|
|
13
|
Phạm
Năng
|
Hưng
|
C8CNTĐ
|
|
13
|
Bùi Văn
|
Hùng
|
C8CNTĐ
|
|
13
|
Vương Đức
|
Mạnh
|
C8CNTĐ
|
|
14
|
Đào Đình
|
Đại
|
C8CNTĐ
|
|
14
|
Vũ Thị
|
Dinh
|
C8CNTĐ
|
|
14
|
Ngô Văn
|
Nghiệp
|
C8CNTĐ
|
|
15
|
Ngô Khánh
|
Hòa
|
C8CNTĐ
|
|
15
|
Vũ Tiến
|
Dũng
|
C8CNTĐ
|
|
15
|
Đinh Xuân
|
Tân
|
C8CNTĐ
|
|
16
|
Lê Văn
|
Long
|
C8ĐCN
|
|
16
|
Ngô Thị
|
Nga
|
C8CNTĐ
|
|
16
|
Bùi Duy
|
Hưng
|
C8CNTĐ
|
|
17
|
Cao Thanh
|
Tùng
|
C8ĐCN
|
|
17
|
Nguyễn
Thế
|
Tân
|
C8CNTĐ
|
|
17
|
Nguyễn
Anh
|
Phương
|
C8CNTĐ
|
|
18
|
Trần Tuấn
|
Anh
|
C8ĐCN
|
|
18
|
Hoàng Văn
|
Quang
|
C8CNTĐ
|
|
18
|
Nguyễn
Văn
|
Hoành
|
C8CNTĐ
|
|
19
|
Hoàng Quý
|
Thịnh
|
C8ĐCN
|
|
19
|
Khổng
Quốc
|
Dũng
|
C8CNTĐ
|
|
19
|
Nguyễn
Văn
|
Diện
|
C8CNTĐ
|
|
20
|
Nguyễn Cao
|
Sơn
|
C8ĐCN
|
|
20
|
Mai Xuân
|
Quỳnh
|
C8CNTĐ
|
|
20
|
Ngô Xuân
|
Tưởng
|
C9 LT ĐCN
|
|
21
|
Vũ Thanh
|
Dũng
|
C8ĐCN
|
|
21
|
Nguyễn
Văn
|
Hiền
|
C8CNTĐ
|
|
21
|
Đặng
Văn
|
Phúc
|
C9 LT ĐCN
|
|
22
|
Nguyễn Tuấn
|
Sơn
|
C8ĐCN
|
|
22
|
Trần
Đức
|
Mạnh
|
C8CNTĐ
|
|
22
|
Trịnh
Văn
|
Thanh
|
C9 LT ĐCN
|
|
23
|
Nguyễn Duy
|
Linh
|
C8ĐCN
|
|
23
|
Trần
Thị
|
Hiền
|
C8CNTĐ
|
|
23
|
Lâm Thị
|
Hướng
|
C9 LT ĐCN
|
|
24
|
Phạm Thành
|
Vinh
|
C8ĐCN
|
|
24
|
Nguyễn
Tiến
|
Hiệp
|
C8CNTĐ
|
|
24
|
Đỗ
Xuân
|
Khang
|
C9 LT ĐCN
|
|
25
|
Nguyễn Tuấn
|
Ninh
|
C8ĐCN
|
|
25
|
Phạm
Văn
|
Hiếu
|
C8CNTĐ
|
|
25
|
Nguyễn
Văn
|
Tuấn
B
|
C9 LT ĐCN
|
|
26
|
Trần Quốc
|
Toản
|
C8ĐCN
|
|
26 27
|
Trần
Hồng Vũ Văn
|
Phong Nhật
|
C9 LT ĐCN C8 ĐCN
|
|
26
|
Nguyễn
Đăng
|
Ninh
|
C9 LT ĐCN
|
|
27
|
Nguyễn Thanh
|
Sơn
|
C8ĐCN
|
|
|
|
|
|
|
27
|
Nguyễn
Văn
|
Tuấn
A
|
C9 LT ĐCN
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
LỊCH THI HỌC KỲ 2 (Năm 2011 - 2012) (04/05/2012)
|
THÔNG BÁO KẾ HOẠCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN NHÂM THÌN (12/01/2012)
|
THÔNG BÁO KẾ HOẠCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH 2012 (30/12/2011)
|
LỊCH THI HỌC KỲ 1 - KHOA CÔNG NGHÊ TỰ ĐỘNG (30/11/2011)
|
THỜI KHÓA BIỂU HỌC BỔ SUNG ĐẦU VÀO LIÊN THÔNG (03/10/2011)
|
LỊCH TRẢ NỢ MÔN CHO C7, C8LT VÀ T42 (17/09/2011)
|
LỊCH TRẢ NỢ MÔN KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG CHO C7 VÀ T42 (09/09/2011)
|