Dự kiến xét tốt nghiệp D7 khối kỹ thuật ( chính qui) (13/03/2017)
 
Xét tốt nghiệp khóa Đ7khối kỹ thuật(Dự kiến)
1. Sinh viên kiểm tra thông tin cá nhân, điểm (Chưa có điểm lần 2)
2. Sinh viên học ghép chính quy chưa xét(Nội dung trên là khung xét
của hệ chính quy)
Sinh viên có gì thắc gì gủi qua địa chỉ mail: diemdhcq@epu.edu.vn hoặc
cửa số 5 phòng đào tạo theo giờ tiếp sinh viên, từ ngày 13/03/2017 đến
hết ngày 19/03/2017.
Sau ngày trên sẽ không được giải quyết.
f_tt f_tenlop f_masv f_holotvn f_tenvn f_ngaysinh f_tenns f_namnu f_xeploai f_tencnvn f_khocfull
1 D4NHIET 981030022 Nguyễn Hữu Hiệp 6/6/1991 Bắc Ninh Nam Trung bình Nhiệt điện 2009-2014
2 D5CNTD 1081050031 Trương Đình Hùng 21/7/1991 Thanh Hóa Nam Trung bình Công nghệ tự động 2010-2015
3 D5DTVT1 1081070059 Lê Xuân Thắng 15/11/1992 Bắc Giang Nam Trung bình Điện tử viễn thông 2010-2015
4 D5DTVT1 1081070076 Nguyễn Đồng Tùng 9/7/1991 Hà Nội Nam Trung bình Điện tử viễn thông 2010-2015
5 D5H3 1081010371 Đỗ Minh 13/12/1989 Hà Nam Nam Trung bình Hệ thống điện 2010-2015
6 D5H4 1081010461 Đặng Duy Thắng 12/1/1991 Hòa Bình Nam Trung bình Hệ thống điện 2010-2015
7 D5TCNH2 1081120205 Nguyễn Đình Tùng 7/2/1992 Quảng Ninh Nam Trung bình   2010-2014
8 D6CKCODT 1181080035 Nguyễn Hữu Long 8/6/1993 Hải Dương Nam Trung bình Công nghệ cơ điện tử 2011-2016
9 D6CNTD 1181050081 Nguyễn Viết Thắng 16/12/1993 Nghệ An Nam Trung bình Công nghệ tự động 2011-2016
10 D6CNTD 1181050025 Lê Tiến Duy 5/1/1992 Hà Nam Nam Trung bình Công nghệ tự động 2011-2016
11 D6CNTD 1181050026 Nguyễn Hữu 10/10/1993 Bắc Ninh Nam Trung bình Công nghệ tự động 2011-2016
12 D6CNTD 1181050062 Bạch Tiến Phong 29/8/1993 Bắc Ninh Nam Trung bình Công nghệ tự động 2011-2016
13 D6CNTT 1181020070 Bùi Thị Minh Nguyệt 6/4/1993 Thái Bình Nữ Trung bình Công nghệ phần mềm 2011-2016
14 D6CNTT 1181020021 Ngô Sỹ Dụng 3/2/1992 Hải Phòng Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2011-2016
15 D6DCN1 1181130071 Nguyễn Văn Tuấn 16/6/1993 Quảng Ninh Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
16 D6DCN1 1181130023 Nguyễn Thanh Hải 1/1/1993 Vĩnh Phúc Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
17 D6DCN1 1181130038 Nguyễn Văn Lam 20/4/1993 Vĩnh Phúc Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
18 D6DCN1 1181130054 Dương Thanh Sơn 8/2/1993 Tuyên Quang Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
19 D6DCN1 1181130045 Nguyễn Văn Nguyên 13/7/1993 Hà Nội Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
20 D6DCN2 1181070025 Hoàng Minh Giang 26/2/1993 Vĩnh Phúc Nam Trung bình Điện công nghiệp và dân dụng 2011-2016
21 D6DTVT2 1181070101 Lê Đức Anh 20/3/1993 Hà Nội Nam Trung bình Điện tử viễn thông 2011-2016
22 D6DTVT2 1181070174 Nguyễn Hữu 9/11/1991 Nghệ An Nam Trung bình Điện tử viễn thông 2011-2016
23 D6H4 1181010472 Nguyễn Kim Trung 28/2/1993 Thanh Hóa Nam Khá Hệ thống điện 2011-2016
24 D6H1 1181010001 Bùi Đức Anh 8/10/1993 Nghệ An Nam Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
25 D6H2 1181010136 Phạm Ngọc Hưng 9/12/1993 Quảng Ninh Nam Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
26 D6H3 1181010324 Phan Thị 11/9/1993 Hải Dương Nữ Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
27 D6H3 1081010302 Nguyễn Văn Anh 3/12/1991 Hà Nam Nam Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
28 D6H4 1181010465 Nguyễn Văn Thiết 8/4/1992 Quảng Ninh Nam Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
29 D6H2 1181010172 Lưu Văn Trọng 18/8/1992 Thanh Hóa Nam Trung bình Hệ thống điện 2011-2016
30 D6KT1 1181100012 Trương Thụy Bình 13/3/1993 Thanh Hóa Nữ Trung bình Kế toán doanh nghiệp 2011-2015
31 D6KT1 1181100077 Lê Hùng Thành 12/3/1993 Thanh Hóa Nam Trung bình Kế toán doanh nghiệp 2011-2015
32 D6KT1 1181100027 Trịnh Thanh Hải 15/12/1992 Thanh Hóa Nam Trung bình Kế toán doanh nghiệp 2011-2015
33 D6TCNH1 1181120085 Lê Trần Linh Trang 26/11/1993 Yên Bái Nữ Trung bình Tài chính doanh nghiệp 2011-2015
34 D7CNCK 1281080020 Nguyễn Như Quân 11/6/1993 Hà Nam Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
35 D7CNCK 1281080030 Phạm Văn Trực 10/12/1993 Nam Định Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
36 D7CNCK 1281080002 Nguyễn Tuấn Anh 12/4/1994 Quảng Ninh Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
37 D7CNCK 1281080001 Đặng Thế Anh 25/6/1994 Tuyên Quang Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
38 D7CNCK 1281080018 Phạm Hoài Nam 23/11/1992 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
39 D7CNCK 1281080015 Bùi Hữu Linh 26/11/1993 Vĩnh Phúc Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
40 D7CNCK 1281080008 Nguyễn Đăng Hiệp 19/2/1994 Bắc Giang Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
41 D7CNCK 1281080031 Hoàng Văn Trường 13/6/1994 Vĩnh Phúc Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
42 D7CNCK 1281080027 Kiều Viễn Thuận 1/3/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
43 D7CNCK 1281080029 Nguyễn Tất Triệu 29/10/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
44 D7CNCK 1281080011 Lê Văn Hoàng 8/7/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
45 D7CNCK 1281080026 Nguyễn Xuân Thiết 2/7/1994 Bắc Ninh Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
46 D7CNCK 1281080007 Nguyễn Văn Giáp 25/10/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
47 D7CNCK 1281080034 Lê Đăng Văn 13/1/1994 Vĩnh Phúc Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
48 D7CNCK 1281080028 Nguyễn Viết Thuyết 18/2/1993 Hà Tĩnh Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
49 D7CNCK 1281080016 Chu Văn Long 6/11/1993 Hà Nội Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
50 D7CNCK 1281080019 Trần Hải Ngọc 1/7/1994 Thái Bình Nam Khá Công nghệ cơ khí 2012-2017
51 D7CNCK 1281080022 Lê Anh Quang 24/10/1994 Hà Nội Nam Trung bình Công nghệ cơ khí 2012-2017
52 D7CNCK 1281080032 Dư Văn Tuấn 23/8/1993 Hải Dương Nam Trung bình Công nghệ cơ khí 2012-2017
53 D7CNCK 1281080012 Vũ Thị Huệ 11/6/1994 Thái Bình Nữ Trung bình Công nghệ cơ khí 2012-2017
54 D7CNCK 1281080025 Nguyễn Đức Thiệp 26/4/1993 Hà Nội Nam Trung bình Công nghệ cơ khí 2012-2017
55 D7CNCK 1281080003 Nguyễn Tuấn Biên 28/2/1994 Phú Thọ Nam Trung bình Công nghệ cơ khí 2012-2017
56 D7CNPM 1281160012 Nguyễn Thành Dương 7/12/1994 Vĩnh Phúc Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
57 D7CNPM 1281160013 Vũ Đức Dương 21/6/1989 Hà Nội Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
58 D7CNPM 1281160052 Đặng Thanh Tùng 16/2/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
59 D7CNPM 1281160040 Nguyễn Thị Thanh Thủy 18/11/1994 Hà Nội Nữ Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
60 D7CNPM 1281160009 Cái Minh Đức 3/1/1994 Hà Nội Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
61 D7CNPM 1281160005 Mạc Vương Biển 23/1/1990 Hải Dương Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
62 D7CNPM 1281160032 Lê Thị Sim 8/4/1994 Hà Nam Nữ Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
63 D7CNPM 1281160024 Nguyễn Hữu Lâm 6/1/1992 Hà Nội Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
64 D7CNPM 1281160018 Bùi Thị Thu Hiền 1/3/1993 Thái Bình Nữ Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
65 D7CNPM 1281160007 Đặng Thị Điểm 18/4/1994 Hà Tĩnh Nữ Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
66 D7CNPM 1281160026 Nguyễn Thị Mai 14/7/1994 Nghệ An Nữ Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
67 D7CNPM 1281160055 Nguyễn Quốc Việt 10/12/1993 Hà Nam Nam Khá Công nghệ phần mềm 2012-2017
68 D7CNPM 1281160028 Khuất Quang Nam 6/10/1994 Hà Nội Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2012-2017
69 D7CNPM 1281160046 Đoàn Văn 15/6/1994 Hà Nội Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2012-2017
70 D7CNPM 1281160020 Phan Thanh Hiếu 30/6/1994 Nghệ An Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2012-2017
71 D7CNPM 1281160030 Phan Văn Nam 10/12/1994 Vĩnh Phúc Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2012-2017
72 D7CNPM 1281160039 Phạm Văn Thùy 7/2/1994 Thái Bình Nam Trung bình Công nghệ phần mềm 2012-2017
73 D7CNTD2 1281050139 Hoàng Thị Thùy Linh 2/1/1994 Thái Bình Nữ Khá Công nghệ tự động 2012-2017
74 D7CNTD1 1281050068 Phạm Thị Thanh Xuân 24/7/1994 Thái Bình Nữ Khá Công nghệ tự động 2012-2017
75 D7CNTD1 1281050034 Bùi Thiên Kiều 1/12/1994 Quảng Ninh Nữ Khá Công nghệ tự động 2012-2017
76 D7CNTD2 1281050119 Dương Thị Duyên 5/12/1994 Bắc Ninh Nữ Khá Công nghệ tự động 2012-2017
77 D7CNTD1 1281050064 Đặng Ngọc Tuyết 21/6/1994 Nam Định Nữ Khá Công nghệ tự động 2012-2017
78 D7CNTD1 1281050021 Trần Văn Hậu 22/12/1994 Nam Định Nam